khuôn thiêng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trời, đấng tạo hóa: Từ ngữ dùng trong văn học cổ, văn chương để chỉ trời, với ý nghĩa tôn kính, thiêng liêng, xem trời như khuôn mẫu sáng tạo và định đoạt mọi sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Khôn thiêng dầu phụ tấc thành" (Truyện Kiều - Nguyễn Du). (Dù trời có phụ lòng thành tấc đất.)
- Con người ta sống ở đời, phải biết kính sợ khuôn thiêng.
- Mọi sự trên đời này đều do khuôn thiêng đã định.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khuôn xanh": Một biến thể khác, cùng nghĩa với "khuôn thiêng", cũng dùng để chỉ trời trong văn chương cổ.
- Cầu xin khuôn xanh chứng giám cho tấm lòng thành.
Biến thể và từ gần giống
- Khuôn xanh (dt): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ trời trong văn học cổ.
- Tạo hóa (dt): Đấng sáng tạo ra vạn vật.
- Ông Trời (dt): Cách gọi dân gian, thân mật hơn.
- Thiên đế, Thượng đế (dt): Các danh xưng trang trọng chỉ đấng tối cao.
Từ đồng nghĩa
- Trời: Từ phổ thông, nghĩa rộng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.
- Thiên nhiên: (trong một số ngữ cảnh triết học hoặc văn chương) chỉ quy luật tự nhiên, vũ trụ.
- Đấng tối cao: Cách gọi trang trọng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khuôn thiêng" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, tác phẩm văn chương hoặc lời ăn tiếng nói mang tính chất thành kính. Ít khi dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Thường đi kèm với các động từ thể hiện sự tôn kính như:
- d. Cg. Khuôn xanh. Từ dùng trong văn học để chỉ trời (cũ): Khôn thiêng dầu phụ tấc thành (K).